學華語Kaori Dict

下流

xiàliú

ㄒㄧㄚˋ ㄌㄧㄡˊ

HẠ LƯU

TOCFL 6
  1. 1.hạ lưu của sông
  2. 2.hạ lưu
  3. 3.thấp kém
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thô tục
  2. 5.dâm ô

例句Câu ví dụ

  • 1

    河從橋下流過。

    hé cóng qiáo xiàliú guò。

    Sông chảy qua cầu.

  • 2

    你怎麼這麼下流啊?

    nǐ zěnme zhème xiàliú a?

    Cậu làm sao mà lại thô lỗ thế?

  • 3

    我不討厭聽你說些下流的話。

    wǒ bù tǎoyàn tīng nǐ shuō xiē xiàliú dehuà。

    Tôi không ghét nghe ngươi nói những lời tục tĩu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下流 nghĩa là gì? · Kaori Dict