下焦
xiàjiāo
[ㄒㄧㄚˋ ㄐㄧㄠ]
HẠ TIÊU
- 1.(Đông y) hạ tiêu, phần cơ thể trong khoang chậu (dưới rốn, bao gồm thận, bàng quang và ruột)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.