同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 箸TRỨ (箸) – đũa: Thanh tre (⺮) trong tay người (者) gắp thức ăn — đôi ĐŨA tre, so đũa TRỨ danh mâm cơm.
