學華語Kaori Dict

下落

xiàluò

ㄒㄧㄚˋ ㄌㄨㄛˋ

HẠ LẠC

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們無法確定她的下落

    wǒmen wúfǎ quèdìng tā de xiàluò

    Chúng tôi không thể xác định được nơi ở của cô ấy

  • 2

    國際刑警組織正在追查跨國綁架集團的下落。

    GuójìXíngjǐngZǔzhī zhèngzài zhuīchá kuàguó bǎngjià jítuán de xiàluò。

    Tổ chức Cảnh sát Quốc tế đang truy tìm tung tích của nhóm buôn người xuyên quốc gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下落 nghĩa là gì? · Kaori Dict