例句Câu ví dụ
- 1
我們無法確定她的下落
wǒmen wúfǎ quèdìng tā de xiàluò
Chúng tôi không thể xác định được nơi ở của cô ấy
- 2
國際刑警組織正在追查跨國綁架集團的下落。
GuójìXíngjǐngZǔzhī zhèngzài zhuīchá kuàguó bǎngjià jítuán de xiàluò。
Tổ chức Cảnh sát Quốc tế đang truy tìm tung tích của nhóm buôn người xuyên quốc gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
