下身
xiàshēn
[ㄒㄧㄚˋ ㄕㄣ]
HẠ THÂN
- 1.phần dưới của cơ thể
- 2.cơ quan sinh dục
- 3.quần dài

例句Câu ví dụ
- 1
喝多了的他,俯下身子,舔舐著她的腳趾。
hē duō le de tā, fǔ xiàshēn zǐ, tiǎnshì zhe tā de jiǎozhǐ。
Anh ấy say rượu, cúi người xuống và liếm chân của cô ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.