學華語Kaori Dict

下車

giản thể: 下车

xiàchē

ㄒㄧㄚˋ ㄔㄜ

HẠ XA

HSK 1
  1. 1.xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    到了,請下車。

    dào liǎo qǐng xià chē

    Đã đến rồi, vui lòng xuống xe

  • 2

    請取好你的東西再下車。

    qǐng qǔ hǎo nǐ de dōng xi zài xià chē

    Hãy lấy đồ của mình trước khi xuống xe

  • 3

    我下一站下車。

    wǒ xiàyīzhàn xiàchē。

    Tôi sẽ xuống xe ở ga tiếp theo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下车 nghĩa là gì? · Kaori Dict