- 1.truyền đạt xuống cấp dưới; ban hành (mệnh lệnh, nghị định,...)

例句Câu ví dụ
- 1
命令由中央下達。
mìng lìng yóu zhōng yāng xià dá
Lệnh phải do cơ quan trung ương ban hành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.