- 1.ăn cơm với món kèm (để cơm dễ ăn hơn)
- 2.(món ăn) hợp với cơm

例句Câu ví dụ
- 1
不一時,熱下飯上來。
bùyī shí, rè xiàfàn shànglái。
Không chốc nữa, cơm nóng được dọn lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.