例句Câu ví dụ
- 1
要怎麼才能把他拉下馬?
yào zěnme cáinéng bǎ tā lā xiàmǎ?
Phải làm gì để hạ gục anh ấy?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
