- 1.khác
- 2.đặc biệt
- 3.không giống

例句Câu ví dụ
- 1
我們很不一樣。
wǒmen hěn bùyīyàng。
Chúng ta rất khác nhau
- 2
這一次不一樣。
zhè yīcì bùyīyàng。
Lần này khác thường
- 3
我跟湯姆不一樣。
wǒ gēn Tāngmǔ bùyīyàng。
Tôi khác với Tom.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.