學華語Kaori Dict

不一樣

giản thể: 不一样

yàng

ㄅㄨˋ ㄧ ㄧㄤˋ

BẤT NHẤT DẠNG

  1. 1.khác
  2. 2.đặc biệt
  3. 3.không giống

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們很不一樣。

    wǒmen hěn bùyīyàng。

    Chúng ta rất khác nhau

  • 2

    這一次不一樣。

    zhè yīcì bùyīyàng。

    Lần này khác thường

  • 3

    我跟湯姆不一樣。

    wǒ gēn Tāngmǔ bùyīyàng。

    Tôi khác với Tom.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不一樣 nghĩa là gì? · Kaori Dict