- 1.nhiều như; không ít hơn
- 2.không thua kém; tốt như; ngang hàng với

例句Câu ví dụ
- 1
考砸的學生不下於10個。
kǎozá de xuésheng bùxiàyú 1 0 gě。
Số học sinh thi trượt không dưới 10 người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.