學華語Kaori Dict

不下於

giản thể: 不下于

xià

ㄅㄨˋ ㄒㄧㄚˋ ㄩˊ

BẤT HẠ VU

  1. 1.nhiều như; không ít hơn
  2. 2.không thua kém; tốt như; ngang hàng với

例句Câu ví dụ

  • 1

    考砸的學生不下於10個。

    kǎozá de xuésheng bùxiàyú 1 0 gě。

    Số học sinh thi trượt không dưới 10 người.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不下於 nghĩa là gì? · Kaori Dict