學華語Kaori Dict

不值得

zhíde

ㄅㄨˋ ㄓˊ ㄉㄜ˙

BẤT TRỊ ĐẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    不值得去記。

    bùzhíde qù jì。

    It's not worth remembering.

  • 2

    不值得去兩天。

    bùzhíde qù liǎng tiān。

    Không đáng để dành hai ngày.

  • 3

    他什麼都不值得。

    tā shénme dōu bùzhíde。

    Anh ta không đáng giá gì cả.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不值得 nghĩa là gì? · Kaori Dict