例句Câu ví dụ
- 1
不值得去記。
bùzhíde qù jì。
It's not worth remembering.
- 2
不值得去兩天。
bùzhíde qù liǎng tiān。
Không đáng để dành hai ngày.
- 3
他什麼都不值得。
tā shénme dōu bùzhíde。
Anh ta không đáng giá gì cả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
