- 1.lưu luyến không nỡ rời xa (điều gì hoặc ai đó); không muốn buông bỏ

例句Câu ví dụ
- 1
我不舍得你啊!
wǒ bùshě de nǐ a!
Tôi không muốn rời bạn đâu!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.