例句Câu ví dụ
- 1
你累了,不是嗎?
nǐ lèi le, bùshìma?
Anh mệt rồi, phải không?
- 2
今天很熱,不是嗎?
jīntiān hěn rè, bùshìma?
Hôm nay rất nóng, đúng không?
- 3
我生病了,不是嗎?
wǒ shēngbìng le, bùshìma?
Tôi bị ốm, phải không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 嗎MẠ (嗎) – à, hả?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi nhanh như ngựa phi (馬 mã): 'Thật hả? Đúng MÀ?'
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
