學華語Kaori Dict

不是嗎

giản thể: 不是吗

shìma

ㄅㄨˋ ㄕˋ ㄇㄚ˙

BẤT THỊ MA

例句Câu ví dụ

  • 1

    你累了,不是嗎?

    nǐ lèi le, bùshìma?

    Anh mệt rồi, phải không?

  • 2

    今天很熱,不是嗎?

    jīntiān hěn rè, bùshìma?

    Hôm nay rất nóng, đúng không?

  • 3

    我生病了,不是嗎?

    wǒ shēngbìng le, bùshìma?

    Tôi bị ốm, phải không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • MẠ (嗎) – à, hả?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi nhanh như ngựa phi (馬 mã): 'Thật hả? Đúng MÀ?'
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不是嗎 nghĩa là gì? · Kaori Dict