例句Câu ví dụ
- 1
我不特別。
wǒ bùtè bié。
Tôi không đặc biệt
- 2
您不特別。
nín bùtè bié。
Ngài không đặc biệt
- 3
我現在不特別渴。
wǒ xiànzài bùtè bié kě。
Tôi hiện tại không đặc biệt khát.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
