學華語Kaori Dict

不甘後人

giản thể: 不甘后人

gānhòurén

ㄅㄨˋ ㄍㄢ ㄏㄡˋ ㄖㄣˊ

BẤT CAM HẬU NHÂN

  1. 1.(thành ngữ) không muốn bị vượt qua
  2. 2.không bằng lòng tụt hậu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不甘後人 nghĩa là gì? · Kaori Dict