學華語Kaori Dict

不絕於耳

giản thể: 不绝于耳

juéěr

ㄅㄨˋ ㄐㄩㄝˊ ㄩˊ ㄦˇ

BẤT TUYỆT VU NHĨ

  1. 1.(âm thanh) không ngớt
  2. 2.văng vẳng bên tai
  3. 3.kéo dài mãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不絕於耳 nghĩa là gì? · Kaori Dict