例句Câu ví dụ
- 1
如果句子有誤或不自然,請一定要給予改正!
rúguǒ jùzi yǒu wù huò bùzìrán, qǐng yīdìngyào jǐyǔ gǎizhèng!
Nếu câu văn có lỗi hoặc không tự nhiên, xin hãy sửa lại!
- 2
一般情況下,判斷表達自不自然的語感,是靠不住的。即使你覺得一些表達不自然,往往只是自身經歷不足導致的。
yībān qíngkuàng xià, pànduàn biǎodá zì bùzìrán de yǔgǎn, shì kàobuzhù de。 jíshǐ nǐ juéde yīxiē biǎodá bùzìrán, wǎngwǎng zhǐshì zìshēn jīnglì bùzú dǎozhì de。
Thông thường, cảm giác phán đoán lời nói tự nhiên hay không là không đáng tin cậy. Dù bạn cảm thấy một số cách diễn đạt không tự nhiên, thường chỉ do kinh nghiệm bản thân còn thiếu thốn mà thôi.
- 3
你很容易把母語說得通順流暢,卻很容易把非母語說得不自然。
nǐ hěn róngyì bǎ mǔyǔ shuō de tōngshùn liúchàng, què hěn róngyì bǎ fēi mǔyǔ shuō de bùzìrán。
Bạn dễ dàng nói ngôn ngữ mẹ đẻ một cách tự nhiên, nhưng lại dễ nói ngôn ngữ không phải mẹ đẻ một cách không tự nhiên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
