- 1.đã biến mất
- 2.đang mất
- 3.tìm không thấy đâu cả

例句Câu ví dụ
- 1
他不見了。
tā bùjiànle。
Hắn đã mất tích
- 2
它不見了。
tā bùjiànle。
Nó mất rồi.
- 3
我的手機不見了,怎麼辦?
wǒ de shǒujī bùjiànle, zěnmebàn?
Điện thoại của em mất rồi, làm sao bây giờ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.