學華語Kaori Dict

不見了

giản thể: 不见了

jiànle

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˋ ㄌㄜ˙

BẤT KIẾN LIỄU

TOCFL 2
  1. 1.đã biến mất
  2. 2.đang mất
  3. 3.tìm không thấy đâu cả

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不見了。

    tā bùjiànle。

    Hắn đã mất tích

  • 2

    它不見了。

    tā bùjiànle。

    Nó mất rồi.

  • 3

    我的手機不見了,怎麼辦?

    wǒ de shǒujī bùjiànle, zěnmebàn?

    Điện thoại của em mất rồi, làm sao bây giờ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不見了 nghĩa là gì? · Kaori Dict