
例句Câu ví dụ
- 1
氣體看不見。
qì tǐ kàn bu jiàn
Khí không nhìn thấy
- 2
好久不見。
hǎo jiǔ bu jiàn
Lâu lắm không gặp
- 3
盲人看不見。
máng rén kàn bu jiàn
Người khiếm thị không nhìn thấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.