學華語Kaori Dict

不見

giản thể: 不见

jiàn

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˋ

BẤT KIẾN

HSK 6V
  1. 1.không gặp
  2. 2.không thấy
  3. 3.đã biến mất
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đang mất tích

例句Câu ví dụ

  • 1

    氣體看不見。

    qì tǐ kàn bu jiàn

    Khí không nhìn thấy

  • 2

    好久不見。

    hǎo jiǔ bu jiàn

    Lâu lắm không gặp

  • 3

    盲人看不見。

    máng rén kàn bu jiàn

    Người khiếm thị không nhìn thấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不见 nghĩa là gì? · Kaori Dict