- 1.đồng thời; trong khi đó
Cách đọc khác:yǔcǐtóngshí — 與此同時 — lúc đó; trong khi đó

例句Câu ví dụ
- 1
與此同時,電臺也播出了這條消息。
yǔcǐ-tóngshí, diàntái yě bōchū le zhè tiáo xiāoxi。
Cùng lúc đó, đài truyền hình cũng phát sóng tin tức này.
- 2
與此同時江琴分散了江楓的哥哥燕大俠的注意力。
yǔcǐ-tóngshí jiāng qín fēnsàn le jiāng fēng dīgē gē Yān dàxiá de zhùyìlì。
Trong lúc đó, Giang Cầm đã làm phân tâm Giang Phong's anh trai là Viên Đại hiệp.
- 3
與此同時,劉先生做關門動作,隨後走到舞臺中間的椅子前。
yǔcǐ-tóngshí, Liú xiānsheng zuò guānmén dòngzuò, suíhòu zǒu dào wǔtái zhōngjiān de yǐzi qián。
Trong lúc đó, ông Lý làm động tác đóng cửa, sau đó đi đến trước cái ghế ở giữa sân khấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.