學華語Kaori Dict

與此同時

giản thể: 与此同时

-tóngshí

ㄩˇ ㄘˇ ㄊㄨㄥˊ ㄕˊ

DỮ THỬ ĐỒNG THỜI

HSK 7-9
  1. 1.đồng thời; trong khi đó

Cách đọc khác:yǔcǐtóngshí與此同時 — lúc đó; trong khi đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    與此同時,電臺也播出了這條消息。

    yǔcǐ-tóngshí, diàntái yě bōchū le zhè tiáo xiāoxi。

    Cùng lúc đó, đài truyền hình cũng phát sóng tin tức này.

  • 2

    與此同時江琴分散了江楓的哥哥燕大俠的注意力。

    yǔcǐ-tóngshí jiāng qín fēnsàn le jiāng fēng dīgē gē Yān dàxiá de zhùyìlì。

    Trong lúc đó, Giang Cầm đã làm phân tâm Giang Phong's anh trai là Viên Đại hiệp.

  • 3

    與此同時,劉先生做關門動作,隨後走到舞臺中間的椅子前。

    yǔcǐ-tóngshí, Liú xiānsheng zuò guānmén dòngzuò, suíhòu zǒu dào wǔtái zhōngjiān de yǐzi qián。

    Trong lúc đó, ông Lý làm động tác đóng cửa, sau đó đi đến trước cái ghế ở giữa sân khấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

与此同时 nghĩa là gì? · Kaori Dict