學華語Kaori Dict

與生俱來

giản thể: 与生俱来

shēnglái

ㄩˇ ㄕㄥ ㄐㄩˋ ㄌㄞˊ

DỮ SINH CÂU LAI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆與生俱來就是個運動員。

    Tāngmǔ yǔshēngjùlái jiùshì gě yùndòngyuán。

    Tom sinh ra đã là một vận động viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

与生俱来 nghĩa là gì? · Kaori Dict