學華語Kaori Dict

專攻

giản thể: 专攻

zhuāngōng

ㄓㄨㄢ ㄍㄨㄥ

CHUYÊN CÔNG

TOCFL 7
  1. 1.chuyên về
  2. 2.học chuyên ngành

例句Câu ví dụ

  • 1

    你專攻什麼領域?

    nǐ zhuāngōng shénme lǐngyù?

    Anh chuyên ngành gì?

  • 2

    您專攻於中醫的什麼領域?

    nín zhuāngōng yú zhōngyī de shénme lǐngyù?

    Bác sĩ chuyên về lĩnh vực nào của y học cổ truyền Trung Quốc?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

专攻 nghĩa là gì? · Kaori Dict