學華語Kaori Dict

世界各地

shìjiè

ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ ㄍㄜˋ ㄉㄧˋ

THẾ GIỚI CÁC ĐỊA

  1. 1.khắp nơi trên thế giới
  2. 2.mọi nơi
  3. 3.trên mọi miền của thế giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界各地都說英語。

    shìjiègèdì dōu shuō Yīngyǔ。

    Người dân khắp nơi đều nói tiếng Anh.

  • 2

    世界各地都讀英語。

    shìjiègèdì dōu dú Yīngyǔ。

    Người dân khắp nơi đều học tiếng Anh.

  • 3

    他周遊世界各地。

    tā zhōuyóushìjiè gèdì。

    Anh ấy đã đi vòng quanh thế giới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世界各地 nghĩa là gì? · Kaori Dict