- 1.bản đồ thế giới

例句Câu ví dụ
- 1
來看看世界地圖。
lái kànkan shìjièdìtú。
Đến xem bản đồ thế giới
- 2
他的辦公室里不掛字,不掛畫,掛了一副世界地圖。
tā de bàngōngshì lǐ bù guà zì, bù guà huà, guà le yī fù shìjièdìtú。
Phòng làm việc của anh ấy không treo chữ, không treo tranh, chỉ treo một bản đồ thế giới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.