丘成桐
QiūChéngtóng
[ㄑㄧㄡ ㄔㄥˊ ㄊㄨㄥˊ]
KHÂU THÀNH ĐỒNG
- 1.Shing-Tung Yau (1949-), nhà toán học người Mỹ gốc Hoa, đoạt huy chương Fields năm 1982

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!