學華語Kaori Dict

東交民巷

giản thể: 东交民巷

Dōngjiāomínxiàng

ㄉㄨㄥ ㄐㄧㄠ ㄇㄧㄣˊ ㄒㄧㄤˋ

ĐÔNG GIAO DÂN HẠNG

  1. 1.một con phố ở phía nam Cố Cung, nơi từng là khu vực Sứ quán trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn

Cách đọc khác:DōngJiāomínXiàng東交民巷 — Đông Giao Minh Hạng, một con phố ở trung tâm Bắc Kinh và khu vực lân cận, trước đây gọi là Khu Lãnh sự Bắc Kinh, nơi đặt các sứ quán ngoại giao phương Tây từ năm 1861 đến năm 1959

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东交民巷 nghĩa là gì? · Kaori Dict