- 1.Đông Đài, thành phố cấp huyện ở Diêm Thành 鹽城|盐城[Yan2 cheng2], Giang Tô
Cách đọc khác:DōngtáiShì — Đông Đài, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Yancheng|盐城市[Yan2 cheng2 Shi4], tỉnh Giang Tô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.