學華語Kaori Dict

東搖西擺

giản thể: 东摇西摆

dōngyáobǎi

ㄉㄨㄥ ㄧㄠˊ ㄒㄧ ㄅㄞˇ

ĐÔNG DAO TÂY BÀI

  1. 1.東搖西擺 — (thuật ngữ) rung lắc sang bên này bên kia; không vững vàng / (thuật ngữ) do dự; không quyết đoán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东摇西摆 nghĩa là gì? · Kaori Dict