- 1.huyện Dongming ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông
Cách đọc khác:DōngmíngXiàn — Đông Minh huyện — Đông Minh, một huyện thuộc thành phố Hà Tế [Hà Tế thành phố], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.