學華語Kaori Dict

東明縣

giản thể: 东明县

Dōngmíngxiàn

ㄉㄨㄥ ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄢˋ

ĐÔNG MINH HUYỆN

  1. 1.huyện Dongming ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

Cách đọc khác:DōngmíngXiànĐông Minh huyện — Đông Minh, một huyện thuộc thành phố Hà Tế [Hà Tế thành phố], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東明縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict