學華語Kaori Dict

絲毫

giản thể: 丝毫

háo

ㄙ ㄏㄠˊ

TƠ HÀO

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất
  2. 2.một chút

例句Câu ví dụ

  • 1

    他也絲毫不在意。

    tā yě sīháo bùzàiyì。

    Anh ấy cũng chẳng quan tâm chút nào.

  • 2

    情況絲毫沒有改變。

    qíngkuàng sīháo méiyǒu gǎibiàn。

    Tình hình vẫn không thay đổi chút nào

  • 3

    簡的美麗絲毫不遜色於她母親。

    jiǎn de měilì sīháo bùxùn sè yú tā mǔqīn。

    Sự xinh đẹp của Jane không hề kém cạnh mẹ cô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丝毫 nghĩa là gì? · Kaori Dict