例句Câu ví dụ
- 1
在延安路高架上看兩面的上海風光,蓋了帽了!
zài Yánān lù gāojià shàng kàn liǎngmiàn de Shànghǎi fēngguāng, gài le mào le!
Ngồi trên cầu cao tốc Đường Dàlán nhìn cảnh thành phố Thượng Hải hai bên đường, thật là tuyệt vời!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
