學華語Kaori Dict

兩面

giản thể: 两面

liǎngmiàn

ㄌㄧㄤˇ ㄇㄧㄢˋ

LƯỠNG DIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    在延安路高架上看兩面的上海風光,蓋了帽了!

    zài Yánān lù gāojià shàng kàn liǎngmiàn de Shànghǎi fēngguāng, gài le mào le!

    Ngồi trên cầu cao tốc Đường Dàlán nhìn cảnh thành phố Thượng Hải hai bên đường, thật là tuyệt vời!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

两面 nghĩa là gì? · Kaori Dict