- 1.một cách nghiêm khắc
- 2.nghiêm ngặt
- 3.gắt gao
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chặt chẽ
- 5.nghiêm minh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.