學華語Kaori Dict

嚴格來說

giản thể: 严格来说

yánláishuō

ㄧㄢˊ ㄍㄜˊ ㄌㄞˊ ㄕㄨㄛ

NGHIÊM CÁCH LAI THUYẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本沒有關於首都的規定,嚴格來說,東京只是事實上的首都。

    Rìběn méiyǒu guānyú shǒudū de guīdìng, yángéláishuō, Dōngjīng zhǐshì shìshíshàng de shǒudū。

    Nhật Bản không có quy định về thủ đô, nói một cách nghiêm túc, Tokyo chỉ là thủ đô thực tế

  • 2

    嚴格來說,中文包含幾百種方言。

    yángéláishuō, Zhōngwén bāohán jǐ bǎi zhǒng fāngyán。

    Ngặt nỗi, tiếng Trung có hàng trăm phương ngôn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

严格来说 nghĩa là gì? · Kaori Dict