- 1.cập hộ — chăm sóc cá nhân (từ viết tắt của 個人護理|个人护理|ge4 ren2 hu4 li3)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是個護士。
Tāngmǔ shì gèhù Shì。
Tom là một y tá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…