學華語Kaori Dict

個護

giản thể: 个护

ㄍㄜˋ ㄏㄨˋ

CÁ HỘ

  1. 1.cập hộ — chăm sóc cá nhân (từ viết tắt của 個人護理|个人护理|ge4 ren2 hu4 li3)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是個護士。

    Tāngmǔ shì gèhù Shì。

    Tom là một y tá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

个护 nghĩa là gì? · Kaori Dict