中女
zhōngnǚ
[ㄓㄨㄥ ㄋㄩˇ]
TRUNG NỮ
- 1.phụ nữ trung niên; (thuật ngữ truyền thông) phụ nữ trung niên được coi là một nhóm xã hội riêng biệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.