中控面板
zhōngkòngmiànbǎn
[ㄓㄨㄥ ㄎㄨㄥˋ ㄇㄧㄢˋ ㄅㄢˇ]
TRUNG KHỐNG DIỆN BẢN
- 1.bảng điều khiển trung tâm
- 2.táp-lô trung tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.