同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 中辦Văn phòng Trung ương của ĐCSTQ (viết tắt của 中共中央辦公廳|中共中央办公厅[Zhong1 gong4 Zhong1 yang1 Ban4 gong1 ting1])
- 重辦trừng phạt nghiêm khắc
- 中班Trung Ban — ca làm giữa; ca làm xoay ca; ca làm buổi tối sớm / lớp trung bình trong nhà trẻ (4–5 tuổi)
- 中辦Trung Ban — Văn phòng Tổng bộ Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc (tên viết tắt cho 中共中央辦公廳|中共中央办公厅[Zhong1 gong4 Zhong1 yang1 Ban4 gong1 ting1])
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
