中源地震
zhōngyuándìzhèn
[ㄓㄨㄥ ㄩㄢˊ ㄉㄧˋ ㄓㄣˋ]
TRUNG NGUYÊN ĐỊA CHẤN
- 1.động đất độ sâu trung bình (với tâm chấn sâu 70-300 km)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.