中行
Zhōngháng
[ㄓㄨㄥ ㄏㄤˊ]
TRUNG HÀNG
- 1.viết tắt của 中國銀行|中国银行[Zhong1 guo2 Yin2 hang2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.