例句Câu ví dụ
- 1
大上海,方言的氣派也大,表現了中西交匯、五方博採的特色。
dà Shànghǎi, fāngyán de qìpài yě dà, biǎoxiàn le ZhōngXī jiāohuì、 wǔfāng bó cǎi de tèsè。
Đại Thượng Hải, tiếng địa phương mang khí phách lớn, thể hiện đặc sắc giao thoa giữa phương Đông và phương Tây, hội tụ nhiều phong cách
- 2
上海開埠以後,中西融合,兼收並蓄,形成了寬容、創新的海派文化。
Shànghǎi kāibù yǐhòu, ZhōngXī rónghé, jiānshōubìngxù, xíngchéng le kuānróng、 chuàngxīn de hǎi pài wénhuà。
Sau khi Thượng Hải mở埠, sự kết hợp giữa phương Đông và phương Tây, sự tiếp thu đa dạng đã hình thành văn hóa Hải Phái mang tính cởi mở và đổi mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
