學華語Kaori Dict

中風

giản thể: 中风

zhòngfēng

ㄓㄨㄥˋ ㄈㄥ

TRÚNG PHONG

TOCFL 5
  1. 1.bị đột quỵ liệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家里有個老年人突然倒在地上,大概是中風了。

    wǒ jiālǐ yǒu gě lǎoniánrén tūrán dǎo zàidì shàng, dàgài shì zhòngfēng le。

    Trong nhà tôi có một người cao tuổi bất ngờ ngã xuống đất, có lẽ là đột quỵ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中風 nghĩa là gì? · Kaori Dict