- 1.đầy đặn
- 2.phát triển tốt
- 3.tròn đầy
Cách đọc khác:Fēngmǎn — quận Fengman của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.