學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
豐盛
豐盛
giản thể:
丰盛
fēng
shèng
[ㄈㄥ ㄕㄥˋ]
PHONG THỊNH
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
phong phú
2.
thịnh soạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豐富
fēngfù
làm phong phú
豐收
fēngshōu
được mùa
盛行
shèngxíng
thịnh hành; phổ biến; đang lưu hành
盛
chéng
đựng
旺盛
wàngshèng
mãnh liệt
盛大
shèngdà
hoành tráng
盛開
shèngkāi
nở rộ
豐滿
fēngmǎn
đầy đặn
逐字解
Từng chữ trong từ
豐
phong
dồi dào, xanh tươi, phong phú
盛
thịnh, thình
dồi dào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
風聲
fēngshēng
tiếng gió
封聖
fēngshèng
(Công giáo) phong thánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丰盛 nghĩa là gì? · Kaori Dict