學華語Kaori Dict

串流

chuànliú

ㄔㄨㄢˋ ㄌㄧㄡˊ

XUYẾN LƯU

  1. 1.phát trực tuyến (online)

例句Câu ví dụ

  • 1

    網路不穩定會影響影片串流的品質。

    wǎnglù bùwěndìng huì yǐngxiǎng yǐngpiàn chuànliú de pǐnzhì。

    Mạng không ổn định sẽ ảnh hưởng đến chất lượng phát video trực tuyến.

  • 2

    他喜歡在上班時透過串流聽音樂解悶。

    tā xǐhuan zài shàngbān shí tòuguò chuànliú tīng yīnyuè jiěmèn。

    Anh ấy thích nghe nhạc để giải trí trong lúc làm việc bằng cách streaming.

  • 3

    這款遊戲支援 4K 串流,畫面非常流暢。

    zhè kuǎn yóuxì zhīyuán 4 K chuànliú, huàmiàn fēicháng liúchàng。

    Trò chơi này hỗ trợ luồng 4K, hình ảnh rất mượt mà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

串流 nghĩa là gì? · Kaori Dict