- 1.đối mặt với việc sinh
- 2.chuẩn bị sinh
- 3.chỉ đặc biệt đến sự bắt đầu của cơn co thắt đều đặn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.