學華語Kaori Dict

臨時

giản thể: 临时

línshí

ㄌㄧㄣˊ ㄕˊ

LÂM THỜI

HSK 4TOCFL 5Adj/Adv
  1. 1.khi thời gian đến gần
  2. 2.vào phút chót
  3. 3.tạm thời
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lâm thời
  2. 5.ứng phó

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是臨時的安排。

    zhè shì lín shí de ān pái

    Đây là sự sắp xếp tạm thời

  • 2

    事先打個招呼,別叫我臨時抓瞎。

    shìxiān dǎ gě zhāohu, bié jiào wǒ línshí zhuāxiā。

    Cứ chào hỏi một câu trước đã, không đến lúc lại vội vội vàng vàng.

  • 3

    因為臨時有事,我很抱歉在2月27日那天不能跟您碰面了。

    yīnwèi línshí yǒushì, wǒ hěn bàoqiàn zài 2 yuè 2 7 rì nàtiān bùnéng gēn nín pèngmiàn le。

    Vì có việc bận đột xuất, tôi xin lỗi vì không thể gặp anh/em vào ngày 27 tháng 2

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

临时 nghĩa là gì? · Kaori Dict