- 1.khi thời gian đến gần
- 2.vào phút chót
- 3.tạm thời
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lâm thời
- 5.ứng phó

例句Câu ví dụ
- 1
這是臨時的安排。
zhè shì lín shí de ān pái
Đây là sự sắp xếp tạm thời
- 2
事先打個招呼,別叫我臨時抓瞎。
shìxiān dǎ gě zhāohu, bié jiào wǒ línshí zhuāxiā。
Cứ chào hỏi một câu trước đã, không đến lúc lại vội vội vàng vàng.
- 3
因為臨時有事,我很抱歉在2月27日那天不能跟您碰面了。
yīnwèi línshí yǒushì, wǒ hěn bàoqiàn zài 2 yuè 2 7 rì nàtiān bùnéng gēn nín pèngmiàn le。
Vì có việc bận đột xuất, tôi xin lỗi vì không thể gặp anh/em vào ngày 27 tháng 2
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.