學華語Kaori Dict

為主

giản thể: 为主

wéizhǔ

ㄨㄟˊ ㄓㄨˇ

VI CHỦ

HSK 5V
  1. 1.dựa chủ yếu vào
  2. 2.coi trọng nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個團隊以他為主。

    zhè ge tuán duì yǐ tā wéi zhǔ

    Đội ngũ này lấy anh làm trung tâm

  • 2

    我們日本人以米飯為主食。

    wǒmen Rìběnrén yǐ mǐfàn wéizhǔ shí。

    Chúng tôi người Nhật thường ăn cơm làm chủ食

  • 3

    大部分日本人都以米飯為主食。

    dàbùfen Rìběnrén dōu yǐ mǐfàn wéizhǔ shí。

    Hầu hết người Nhật đều ăn cơm làm chính thức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

为主 nghĩa là gì? · Kaori Dict