- 1.ủng hộ
- 2.tán thành
- 3.quan điểm
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.lập trường
- 5.chủ trương
- 6.khẳng định
- 7.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
領導同意了我的主張。
lǐng dǎo tóng yì le wǒ de zhǔ zhāng
Lãnh đạo đã đồng ý với ý kiến của tôi
- 2
中國主張釣魚島的所有權。
Zhōngguó zhǔzhāng DiàoyúDǎo de suǒyǒuquán。
Trung Quốc khẳng định quyền sở hữu Đài Loan.
- 3
他們主張妓女是世界上最古老的職業,並且固執己見。
tāmen zhǔzhāng jìnǚ shì shìjiè shàng zuì gǔlǎo de zhíyè, bìngqiě gùzhíjǐjiàn。
Họ cho rằng gái mại dâm là nghề cổ xưa nhất trên thế giới và kiên quyết giữ ý kiến của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.